The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân bón hữu cơ tiếng Anh là gì?

Phân bón hữu cơ tiếng Anh là Organic fertilizer /ɔːrˈɡænɪk ˈfɜːrtəlaɪzər/. Phân bón làm từ các chất hữu cơ tự nhiên nhằm cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Hình minh hoạ "Phân bón hữu cơ" tiếng Anh là "Organic fertilizer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Organic fertilizer

Danh từ
/ɔːrˈɡænɪk ˈfɜːrtəlaɪzər/

Ví dụ câu với Phân bón hữu cơ / Organic fertilizer

  1. 1

    Nông dân sử dụng phân bón hữu cơ để cải thiện đất đai.

    Farmers use organic fertilizer to improve soil quality.

  2. 2

    Phân bón hữu cơ giúp cây trồng phát triển bền vững hơn.

    Organic fertilizer helps crops grow more sustainably.

Ghi chú dùng từ Phân bón hữu cơ

Phân bón hữu cơ là loại phân bón tự nhiên, khác với phân vô cơ. Các thuật ngữ liên quan: 'Nutrients' (dinh dưỡng), 'Soil health' (sức khỏe đất), 'Sustainable farming' (nông nghiệp bền vững).

Video minh hoạ Phân bón hữu cơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phân bón hữu cơ

Câu hỏi thường gặp về "Phân bón hữu cơ"

Phân bón hữu cơ tiếng Anh là gì?

Phân bón hữu cơ tiếng Anh là "Organic fertilizer" (danh từ), nghĩa là: Phân bón làm từ các chất hữu cơ tự nhiên nhằm cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

"Organic fertilizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Organic fertilizer" nghĩa tiếng Việt là "Phân bón hữu cơ". Phân bón hữu cơ là loại phân bón tự nhiên, khác với phân vô cơ.

Phát âm "Organic fertilizer" như thế nào?

"Organic fertilizer" có phiên âm IPA /ɔːrˈɡænɪk ˈfɜːrtəlaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Organic fertilizer"?

Farmers use organic fertilizer to improve soil quality. — Nông dân sử dụng phân bón hữu cơ để cải thiện đất đai.