The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phần phật tiếng Anh là gì?

phần phật tiếng Anh là flapping sound /ˈflæp.ɪŋ saʊnd/. Âm thanh phát ra khi vật rung lắc hoặc lay động nhẹ, như tiếng cánh quạt hoặc lá cây trong gió.

Hình minh hoạ "phần phật" tiếng Anh là "flapping sound"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flapping sound

Danh từ
/ˈflæp.ɪŋ saʊnd/

Ví dụ câu với phần phật / flapping sound

  1. 1

    Tiếng phần phật của chiếc quạt làm tôi thức giấc.

    The flapping sound of the fan woke me up.

  2. 2

    Tiếng phần phật của lá cây trong gió nghe rất dễ chịu.

    The flapping sound of the leaves in the wind is very soothing.

Ghi chú dùng từ phần phật

Phần phật mô tả âm thanh nhẹ nhàng, rung rinh, thường gặp khi lá cây hoặc cánh quạt chuyển động. Các từ liên quan gồm 'flutter' (bay nhẹ), 'rustle' (tiếng xào xạc), 'fluttering' (rung rinh).

Video minh hoạ phần phật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phần phật

Câu hỏi thường gặp về "phần phật"

Phần phật tiếng Anh là gì?

Phần phật tiếng Anh là "flapping sound" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh phát ra khi vật rung lắc hoặc lay động nhẹ, như tiếng cánh quạt hoặc lá cây trong gió.

"flapping sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flapping sound" nghĩa tiếng Việt là "phần phật". Phần phật mô tả âm thanh nhẹ nhàng, rung rinh, thường gặp khi lá cây hoặc cánh quạt chuyển động.

Phát âm "flapping sound" như thế nào?

"flapping sound" có phiên âm IPA /ˈflæp.ɪŋ saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flapping sound"?

The flapping sound of the fan woke me up. — Tiếng phần phật của chiếc quạt làm tôi thức giấc.