Tiếng Việt
Phân phát tiếng Anh là gì?
phân phát tiếng Anh là distribute /dɪˈstrɪbjut/. Phân phát là hành động chia sẻ hoặc phân chia thứ gì đó cho nhiều người hoặc nơi khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
distribute
Ví dụ câu với phân phát / distribute
- 1
Chúng tôi sẽ phân phát quà cho học sinh vào ngày lễ.
We will distribute gifts to students on the holiday.
- 2
Nhà tổ chức đã phân phát tài liệu cho tất cả các khách mời.
The organizer distributed the materials to all the guests.
Ghi chú dùng từ phân phát
Phân phát liên quan đến việc chia sẻ hoặc phân phối. Các từ liên quan gồm có 'distribute' (phân phối), 'allocate' (phân bổ), 'dispense' (phân phát, phân phối).
Video minh hoạ phân phát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phân phát
Câu hỏi thường gặp về "phân phát"
Phân phát tiếng Anh là gì?
Phân phát tiếng Anh là "distribute" (động từ), nghĩa là: Phân phát là hành động chia sẻ hoặc phân chia thứ gì đó cho nhiều người hoặc nơi khác nhau.
"distribute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"distribute" nghĩa tiếng Việt là "phân phát". Phân phát liên quan đến việc chia sẻ hoặc phân phối.
Phát âm "distribute" như thế nào?
"distribute" có phiên âm IPA /dɪˈstrɪbjut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "distribute"?
We will distribute gifts to students on the holiday. — Chúng tôi sẽ phân phát quà cho học sinh vào ngày lễ.