The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân tử lượng tiếng Anh là gì?

Phân tử lượng tiếng Anh là Molecular weight /məˈlɛkjələr ˈweɪt/. Trọng lượng của một phân tử, thường được tính bằng đơn vị Dalton (Da).

Hình minh hoạ "Phân tử lượng" tiếng Anh là "Molecular weight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Molecular weight

Danh từ
/məˈlɛkjələr ˈweɪt/

Ví dụ câu với Phân tử lượng / Molecular weight

  1. 1

    Phân tử lượng của nước là khoảng 18 Daltons.

    The molecular weight of water is approximately 18 Daltons.

  2. 2

    Chúng ta cần biết phân tử lượng của hợp chất để xác định lượng cần dùng.

    We need to know the molecular weight of the compound to determine the required amount.

Ghi chú dùng từ Phân tử lượng

Phân tử lượng là khái niệm quan trọng trong hóa học, liên quan đến khối lượng của phân tử. Các thuật ngữ liên quan gồm 'molecular formula' (công thức phân tử) và 'molar mass' (khối lượng mol).

Video minh hoạ Phân tử lượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phân tử lượng

Câu hỏi thường gặp về "Phân tử lượng"

Phân tử lượng tiếng Anh là gì?

Phân tử lượng tiếng Anh là "Molecular weight" (danh từ), nghĩa là: Trọng lượng của một phân tử, thường được tính bằng đơn vị Dalton (Da).

"Molecular weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Molecular weight" nghĩa tiếng Việt là "Phân tử lượng". Phân tử lượng là khái niệm quan trọng trong hóa học, liên quan đến khối lượng của phân tử.

Phát âm "Molecular weight" như thế nào?

"Molecular weight" có phiên âm IPA /məˈlɛkjələr ˈweɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Molecular weight"?

The molecular weight of water is approximately 18 Daltons. — Phân tử lượng của nước là khoảng 18 Daltons.