The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân vùng tiếng Anh là gì?

phân vùng tiếng Anh là Zone /zoʊn/. Chia thành các khu vực hoặc vùng riêng biệt.

Hình minh hoạ "phân vùng" tiếng Anh là "Zone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Zone

Động từ
/zoʊn/

Ví dụ câu với phân vùng / Zone

  1. 1

    Chúng tôi đã phân vùng thành các khu vực nhỏ để dễ quản lý.

    We zoned the area into smaller sections for easier management.

  2. 2

    Các nhà quy hoạch đô thị phân vùng thành các khu vực dân cư, thương mại và công nghiệp.

    Urban planners zone the city into residential, commercial, and industrial areas.

Ghi chú dùng từ phân vùng

Phân vùng là quá trình chia một khu vực thành các phần nhỏ hơn để quản lý hoặc tổ chức tốt hơn. Các từ liên quan gồm có 'district' (quận), 'region' (vùng), và 'sector' (khu vực).

Video minh hoạ phân vùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân vùng

Câu hỏi thường gặp về "phân vùng"

Phân vùng tiếng Anh là gì?

Phân vùng tiếng Anh là "Zone" (động từ), nghĩa là: Chia thành các khu vực hoặc vùng riêng biệt.

"Zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Zone" nghĩa tiếng Việt là "phân vùng". Phân vùng là quá trình chia một khu vực thành các phần nhỏ hơn để quản lý hoặc tổ chức tốt hơn.

Phát âm "Zone" như thế nào?

"Zone" có phiên âm IPA /zoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Zone"?

We zoned the area into smaller sections for easier management. — Chúng tôi đã phân vùng thành các khu vực nhỏ để dễ quản lý.