Tiếng Việt
Phát triển năng lực tiếng Anh là gì?
phát triển năng lực tiếng Anh là Develop capabilities /dɪˈvɛləp ˌkeɪpəˈbɪlɪtiːz/. Phát triển khả năng hoặc năng lực của bản thân hoặc tổ chức để đạt được mục tiêu nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Develop capabilities
Ví dụ câu với phát triển năng lực / Develop capabilities
- 1
Công ty đang cố gắng phát triển năng lực để mở rộng thị trường.
The company is trying to develop capabilities to expand its market.
- 2
Chương trình đào tạo giúp nhân viên phát triển năng lực chuyên môn.
The training program helps employees develop professional capabilities.
Ghi chú dùng từ phát triển năng lực
Phát triển năng lực là quá trình nâng cao kỹ năng và kiến thức. Các thuật ngữ liên quan: 'training' (đào tạo), 'skills' (kỹ năng), 'competence' (năng lực).
Video minh hoạ phát triển năng lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát triển năng lực
- lựcforce
- năngCapable
- phátDeliver
- năng lựccompetence
- phát triểndevelop
- phát triển hơnDevelop further
- phát triển mạnhrapid growth
- phát triển tư duyDevelop thinking skills
- phát triển kinh tếeconomic development
- phát triển mạnh mẽrobust development
- phát triển trí nãoDevelop cognitive skills
- phát triển bản thânself-improvement
Câu hỏi thường gặp về "phát triển năng lực"
Phát triển năng lực tiếng Anh là gì?
Phát triển năng lực tiếng Anh là "Develop capabilities" (động từ), nghĩa là: Phát triển khả năng hoặc năng lực của bản thân hoặc tổ chức để đạt được mục tiêu nhất định.
"Develop capabilities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Develop capabilities" nghĩa tiếng Việt là "phát triển năng lực". Phát triển năng lực là quá trình nâng cao kỹ năng và kiến thức.
Phát âm "Develop capabilities" như thế nào?
"Develop capabilities" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləp ˌkeɪpəˈbɪlɪtiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Develop capabilities"?
The company is trying to develop capabilities to expand its market. — Công ty đang cố gắng phát triển năng lực để mở rộng thị trường.