Tiếng Việt
Tiền phép năm tiếng Anh là gì?
tiền phép năm tiếng Anh là annual leave pay /ˈænjʊəl liːv peɪ/. Tiền trả cho người lao động khi họ nghỉ phép hàng năm theo quy định của luật lao động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
annual leave pay
Ví dụ câu với tiền phép năm / annual leave pay
- 1
Nhân viên nhận tiền phép năm vào cuối kỳ nghỉ.
The employee received his annual leave pay at the end of his vacation.
- 2
Tiền phép năm giúp người lao động có thêm thu nhập khi nghỉ phép.
Annual leave pay provides workers with additional income during their leave.
Ghi chú dùng từ tiền phép năm
Tiền phép năm là khoản tiền được trả cho người lao động khi họ nghỉ phép hàng năm theo luật lao động. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'leave' (nghỉ phép), 'vacation' (kỳ nghỉ), 'employment law' (luật lao động).
Video minh hoạ tiền phép năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền phép năm
Câu hỏi thường gặp về "tiền phép năm"
Tiền phép năm tiếng Anh là gì?
Tiền phép năm tiếng Anh là "annual leave pay" (danh từ), nghĩa là: Tiền trả cho người lao động khi họ nghỉ phép hàng năm theo quy định của luật lao động.
"annual leave pay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"annual leave pay" nghĩa tiếng Việt là "tiền phép năm". Tiền phép năm là khoản tiền được trả cho người lao động khi họ nghỉ phép hàng năm theo luật lao động.
Phát âm "annual leave pay" như thế nào?
"annual leave pay" có phiên âm IPA /ˈænjʊəl liːv peɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "annual leave pay"?
The employee received his annual leave pay at the end of his vacation. — Nhân viên nhận tiền phép năm vào cuối kỳ nghỉ.