Tiếng Việt
Phí báo tiếng Anh là gì?
phí báo tiếng Anh là Subscription fee /səbˈskrɪpʃən fiː/. Phí trả định kỳ để duy trì quyền truy cập dịch vụ hoặc nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Subscription fee
Ví dụ câu với phí báo / Subscription fee
- 1
Anh ấy đã thanh toán phí báo hàng tháng để sử dụng dịch vụ này.
He paid the subscription fee monthly to access this service.
- 2
Phí báo của tạp chí này khá cao so với các đối thủ cạnh tranh.
The subscription fee for this magazine is quite high compared to competitors.
Ghi chú dùng từ phí báo
Phí báo là khoản tiền trả định kỳ để duy trì quyền truy cập dịch vụ hoặc nội dung. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'membership fee' (phí thành viên), 'renewal' (gia hạn), và 'subscription plan' (kế hoạch đăng ký).
Video minh hoạ phí báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí báo
Câu hỏi thường gặp về "phí báo"
Phí báo tiếng Anh là gì?
Phí báo tiếng Anh là "Subscription fee" (danh từ), nghĩa là: Phí trả định kỳ để duy trì quyền truy cập dịch vụ hoặc nội dung.
"Subscription fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Subscription fee" nghĩa tiếng Việt là "phí báo". Phí báo là khoản tiền trả định kỳ để duy trì quyền truy cập dịch vụ hoặc nội dung.
Phát âm "Subscription fee" như thế nào?
"Subscription fee" có phiên âm IPA /səbˈskrɪpʃən fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Subscription fee"?
He paid the subscription fee monthly to access this service. — Anh ấy đã thanh toán phí báo hàng tháng để sử dụng dịch vụ này.