The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí tổn tiếng Anh là gì?

phí tổn tiếng Anh là Incidental fee /ˌɪnsɪˈdentl fiː/. Phí phát sinh không dự kiến hoặc không chính thức trong một giao dịch hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "phí tổn" tiếng Anh là "Incidental fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Incidental fee

Danh từ
/ˌɪnsɪˈdentl fiː/

Ví dụ câu với phí tổn / Incidental fee

  1. 1

    Bạn cần trả phí phát sinh cho dịch vụ sửa chữa ngoài hợp đồng.

    You need to pay an incidental fee for the repair service outside the contract.

  2. 2

    Các phí phát sinh có thể làm tăng tổng chi phí của dự án.

    Incidental fees can increase the total cost of the project.

Ghi chú dùng từ phí tổn

Phí tổn là khoản chi phí không cố định hoặc phát sinh ngoài dự kiến, thường liên quan đến dịch vụ hoặc hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'additional charges' (phí bổ sung), 'unexpected costs' (chi phí không lường trước), và 'extra expenses' (chi phí phát sinh thêm).

Video minh hoạ phí tổn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí tổn

Câu hỏi thường gặp về "phí tổn"

Phí tổn tiếng Anh là gì?

Phí tổn tiếng Anh là "Incidental fee" (danh từ), nghĩa là: Phí phát sinh không dự kiến hoặc không chính thức trong một giao dịch hoặc hoạt động.

"Incidental fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Incidental fee" nghĩa tiếng Việt là "phí tổn". Phí tổn là khoản chi phí không cố định hoặc phát sinh ngoài dự kiến, thường liên quan đến dịch vụ hoặc hoạt động.

Phát âm "Incidental fee" như thế nào?

"Incidental fee" có phiên âm IPA /ˌɪnsɪˈdentl fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Incidental fee"?

You need to pay an incidental fee for the repair service outside the contract. — Bạn cần trả phí phát sinh cho dịch vụ sửa chữa ngoài hợp đồng.