The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí chứng từ tiếng Anh là gì?

phí chứng từ tiếng Anh là Documentation fee /ˌdɒkjʊmɛnˈteɪʃən fiː/. Phí thu để xử lý hoặc cung cấp các tài liệu liên quan đến giao dịch hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "phí chứng từ" tiếng Anh là "Documentation fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Documentation fee

Danh từ
/ˌdɒkjʊmɛnˈteɪʃən fiː/

Ví dụ câu với phí chứng từ / Documentation fee

  1. 1

    The company charged a documentation fee for processing the export papers.

    Anh ấy phải trả phí chứng từ khi gửi hàng quốc tế.

  2. 2

    There is a documentation fee for issuing the necessary certificates.

    Chúng tôi phải trả phí chứng từ để xin giấy chứng nhận.

Ghi chú dùng từ phí chứng từ

Phí chứng từ là khoản phí liên quan đến việc xử lý tài liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'processing fee' (phí xử lý), 'administration fee' (phí quản lý), và 'service charge' (phí dịch vụ).

Video minh hoạ phí chứng từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí chứng từ

Câu hỏi thường gặp về "phí chứng từ"

Phí chứng từ tiếng Anh là gì?

Phí chứng từ tiếng Anh là "Documentation fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu để xử lý hoặc cung cấp các tài liệu liên quan đến giao dịch hoặc dịch vụ.

"Documentation fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Documentation fee" nghĩa tiếng Việt là "phí chứng từ". Phí chứng từ là khoản phí liên quan đến việc xử lý tài liệu.

Phát âm "Documentation fee" như thế nào?

"Documentation fee" có phiên âm IPA /ˌdɒkjʊmɛnˈteɪʃən fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Documentation fee"?

Anh ấy phải trả phí chứng từ khi gửi hàng quốc tế. — The company charged a documentation fee for processing the export papers.