Tiếng Việt
Phí giao dịch đảm bảo tiếng Anh là gì?
phí giao dịch đảm bảo tiếng Anh là Escrow fee /ˈɛskrəʊ fiː/. Phí trả cho dịch vụ giữ tiền an toàn trong các giao dịch mua bán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Escrow fee
Ví dụ câu với phí giao dịch đảm bảo / Escrow fee
- 1
Người mua phải trả phí giao dịch đảm bảo để đảm bảo quyền lợi của mình.
The buyer paid the escrow fee to secure the transaction.
- 2
Phí giao dịch đảm bảo được tính vào tổng chi phí của hợp đồng.
The escrow fee is included in the total contract cost.
Ghi chú dùng từ phí giao dịch đảm bảo
Phí giao dịch đảm bảo là khoản phí cho dịch vụ giữ tiền an toàn trong giao dịch. Các thuật ngữ liên quan: 'Escrow' (dịch vụ giữ tiền), 'transaction' (giao dịch), 'contract' (hợp đồng).
Video minh hoạ phí giao dịch đảm bảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí giao dịch đảm bảo
Câu hỏi thường gặp về "phí giao dịch đảm bảo"
Phí giao dịch đảm bảo tiếng Anh là gì?
Phí giao dịch đảm bảo tiếng Anh là "Escrow fee" (danh từ), nghĩa là: Phí trả cho dịch vụ giữ tiền an toàn trong các giao dịch mua bán.
"Escrow fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Escrow fee" nghĩa tiếng Việt là "phí giao dịch đảm bảo". Phí giao dịch đảm bảo là khoản phí cho dịch vụ giữ tiền an toàn trong giao dịch.
Phát âm "Escrow fee" như thế nào?
"Escrow fee" có phiên âm IPA /ˈɛskrəʊ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Escrow fee"?
The buyer paid the escrow fee to secure the transaction. — Người mua phải trả phí giao dịch đảm bảo để đảm bảo quyền lợi của mình.