The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí lưu bãi tiếng Anh là gì?

phí lưu bãi tiếng Anh là storage fee /ˈstɔrəʤ fi/. Phí phải trả để giữ hàng hóa trong kho hoặc bãi lưu trữ.

Hình minh hoạ "phí lưu bãi" tiếng Anh là "storage fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

storage fee

Danh từ
/ˈstɔrəʤ fi/

Ví dụ câu với phí lưu bãi / storage fee

  1. 1

    Chúng tôi phải trả phí lưu bãi hàng tháng để giữ đồ trong kho.

    We have to pay a storage fee monthly to keep the goods in the warehouse.

  2. 2

    Phí lưu bãi tăng cao khi diện tích lưu trữ bị hạn chế.

    The storage fee increased when the storage space was limited.

Ghi chú dùng từ phí lưu bãi

Phí lưu bãi là khoản phí trả cho việc giữ hàng trong kho. Các thuật ngữ liên quan: 'warehouse' (kho), 'storage' (lưu trữ), 'fee' (phí).

Video minh hoạ phí lưu bãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí lưu bãi

Câu hỏi thường gặp về "phí lưu bãi"

Phí lưu bãi tiếng Anh là gì?

Phí lưu bãi tiếng Anh là "storage fee" (danh từ), nghĩa là: Phí phải trả để giữ hàng hóa trong kho hoặc bãi lưu trữ.

"storage fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"storage fee" nghĩa tiếng Việt là "phí lưu bãi". Phí lưu bãi là khoản phí trả cho việc giữ hàng trong kho.

Phát âm "storage fee" như thế nào?

"storage fee" có phiên âm IPA /ˈstɔrəʤ fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "storage fee"?

We have to pay a storage fee monthly to keep the goods in the warehouse. — Chúng tôi phải trả phí lưu bãi hàng tháng để giữ đồ trong kho.