Tiếng Việt
Phí nâng hạ tiếng Anh là gì?
phí nâng hạ tiếng Anh là Lift-on/lift-off fee /ˈlɪft ɒn ˈlɪft ɒf fiː/. Phí thu cho dịch vụ nâng hoặc hạ hàng hóa lên xuống phương tiện vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lift-on/lift-off fee
Ví dụ câu với phí nâng hạ / Lift-on/lift-off fee
- 1
Phí nâng hạ cho container là 50 USD mỗi lần.
The lift-on/lift-off fee for the container is 50 USD per time.
- 2
Chúng tôi phải trả phí nâng hạ để vận chuyển hàng hóa qua cảng.
We have to pay the lift-on/lift-off fee to move goods through the port.
Ghi chú dùng từ phí nâng hạ
Phí nâng hạ là khoản phí cho dịch vụ nâng hoặc hạ hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan: 'loading fee' (phí chất hàng), 'unloading fee' (phí dỡ hàng), 'cargo handling' (xử lý hàng hóa).
Video minh hoạ phí nâng hạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí nâng hạ
Câu hỏi thường gặp về "phí nâng hạ"
Phí nâng hạ tiếng Anh là gì?
Phí nâng hạ tiếng Anh là "Lift-on/lift-off fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu cho dịch vụ nâng hoặc hạ hàng hóa lên xuống phương tiện vận chuyển.
"Lift-on/lift-off fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lift-on/lift-off fee" nghĩa tiếng Việt là "phí nâng hạ". Phí nâng hạ là khoản phí cho dịch vụ nâng hoặc hạ hàng hóa.
Phát âm "Lift-on/lift-off fee" như thế nào?
"Lift-on/lift-off fee" có phiên âm IPA /ˈlɪft ɒn ˈlɪft ɒf fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lift-on/lift-off fee"?
The lift-on/lift-off fee for the container is 50 USD per time. — Phí nâng hạ cho container là 50 USD mỗi lần.