Tiếng Việt
Phí neo xe tiếng Anh là gì?
phí neo xe tiếng Anh là Vehicle detention fee /ˈviːɪkl dɪˈtɛnʃən fiː/. Phí thu để giữ xe ô tô bị tạm giữ hoặc bị phạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vehicle detention fee
Ví dụ câu với phí neo xe / Vehicle detention fee
- 1
The vehicle detention fee must be paid before the car can be released.
Phí giữ xe phải được thanh toán trước khi xe được trả lại.
- 2
He was surprised by the high vehicle detention fee at the impound lot.
Anh ấy ngạc nhiên về phí giữ xe cao tại bãi giữ xe.
Ghi chú dùng từ phí neo xe
Phí neo xe là khoản phí để giữ xe bị tạm giữ. Các thuật ngữ liên quan: 'tịch thu xe' (vehicle impound), 'phí phạt' (fine), 'quản lý phương tiện' (vehicle management).
Video minh hoạ phí neo xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí neo xe
Câu hỏi thường gặp về "phí neo xe"
Phí neo xe tiếng Anh là gì?
Phí neo xe tiếng Anh là "Vehicle detention fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu để giữ xe ô tô bị tạm giữ hoặc bị phạt.
"Vehicle detention fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vehicle detention fee" nghĩa tiếng Việt là "phí neo xe". Phí neo xe là khoản phí để giữ xe bị tạm giữ.
Phát âm "Vehicle detention fee" như thế nào?
"Vehicle detention fee" có phiên âm IPA /ˈviːɪkl dɪˈtɛnʃən fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vehicle detention fee"?
Phí giữ xe phải được thanh toán trước khi xe được trả lại. — The vehicle detention fee must be paid before the car can be released.