Tiếng Việt
Phôi nang tiếng Anh là gì?
phôi nang tiếng Anh là Blastocyst /ˈblæstəˌsɪst/. Phôi nang là giai đoạn phát triển của phôi trong quá trình mang thai, sau khi hợp nhất trứng và tinh trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blastocyst
Ví dụ câu với phôi nang / Blastocyst
- 1
Phôi nang bắt đầu hình thành khoảng 5-6 ngày sau thụ tinh.
The blastocyst begins to form about 5-6 days after fertilization.
- 2
Chẩn đoán sớm về phôi nang giúp xác định khả năng mang thai thành công.
Early diagnosis of the blastocyst helps determine the likelihood of successful pregnancy.
Ghi chú dùng từ phôi nang
Phôi nang là giai đoạn phát triển của phôi trong quá trình mang thai. Các thuật ngữ liên quan: 'embryo' (phôi), 'fertilization' (thụ tinh), 'implantation' (gắn kết).
Video minh hoạ phôi nang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phôi nang
Câu hỏi thường gặp về "phôi nang"
Phôi nang tiếng Anh là gì?
Phôi nang tiếng Anh là "Blastocyst" (danh từ), nghĩa là: Phôi nang là giai đoạn phát triển của phôi trong quá trình mang thai, sau khi hợp nhất trứng và tinh trùng.
"Blastocyst" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blastocyst" nghĩa tiếng Việt là "phôi nang". Phôi nang là giai đoạn phát triển của phôi trong quá trình mang thai.
Phát âm "Blastocyst" như thế nào?
"Blastocyst" có phiên âm IPA /ˈblæstəˌsɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blastocyst"?
The blastocyst begins to form about 5-6 days after fertilization. — Phôi nang bắt đầu hình thành khoảng 5-6 ngày sau thụ tinh.