Tiếng Việt
Phôi thép tiếng Anh là gì?
phôi thép tiếng Anh là steel billet /stil ˈbɪlət/. Phôi thép là khối thép chưa qua gia công, dùng làm nguyên liệu để chế tạo các sản phẩm thép khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
steel billet
Ví dụ câu với phôi thép / steel billet
- 1
Nhà máy đang gia công phôi thép để sản xuất thép xây dựng.
The factory is processing steel billets to produce construction steel.
- 2
Phôi thép này sẽ được nung chảy để tạo thành thép tấm.
These steel billets will be melted down to make sheets of steel.
Ghi chú dùng từ phôi thép
Phôi thép là dạng nguyên liệu ban đầu trong ngành luyện kim. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ingot' (phôi đúc), 'hot rolling' ( cán nóng), 'cold drawing' (kéo nguội).
Video minh hoạ phôi thép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phôi thép
Câu hỏi thường gặp về "phôi thép"
Phôi thép tiếng Anh là gì?
Phôi thép tiếng Anh là "steel billet" (danh từ), nghĩa là: Phôi thép là khối thép chưa qua gia công, dùng làm nguyên liệu để chế tạo các sản phẩm thép khác.
"steel billet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"steel billet" nghĩa tiếng Việt là "phôi thép". Phôi thép là dạng nguyên liệu ban đầu trong ngành luyện kim.
Phát âm "steel billet" như thế nào?
"steel billet" có phiên âm IPA /stil ˈbɪlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "steel billet"?
The factory is processing steel billets to produce construction steel. — Nhà máy đang gia công phôi thép để sản xuất thép xây dựng.