Tiếng Việt
Phòng khánh tiết tiếng Anh là gì?
Phòng khánh tiết tiếng Anh là Reception room /rɪˈsɛpʃən/. Phòng dùng để tiếp khách hoặc tổ chức các buổi lễ nhỏ trong một tòa nhà hoặc cơ quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reception room
Ví dụ câu với Phòng khánh tiết / Reception room
- 1
The president held a meeting in the reception room.
Chủ tịch đã tổ chức cuộc họp trong phòng khánh tiết.
- 2
Guests waited in the reception room before the event started.
Khách mời đã chờ trong phòng khánh tiết trước khi sự kiện bắt đầu.
Ghi chú dùng từ Phòng khánh tiết
Phòng khánh tiết thường dùng để tiếp khách hoặc tổ chức các buổi lễ nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lobby' (tiền sảnh), 'meeting room' (phòng họp), và 'reception' (tiếp đón).
Video minh hoạ Phòng khánh tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng khánh tiết
Câu hỏi thường gặp về "Phòng khánh tiết"
Phòng khánh tiết tiếng Anh là gì?
Phòng khánh tiết tiếng Anh là "Reception room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để tiếp khách hoặc tổ chức các buổi lễ nhỏ trong một tòa nhà hoặc cơ quan.
"Reception room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reception room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng khánh tiết". Phòng khánh tiết thường dùng để tiếp khách hoặc tổ chức các buổi lễ nhỏ.
Phát âm "Reception room" như thế nào?
"Reception room" có phiên âm IPA /rɪˈsɛpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reception room"?
Chủ tịch đã tổ chức cuộc họp trong phòng khánh tiết. — The president held a meeting in the reception room.