The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng kín tiếng Anh là gì?

Phòng kín tiếng Anh là Enclosed room /ɪnˈkləʊzd/. Phòng kín là một không gian kín, không mở ra ngoài, thường dùng để chứa đựng hoặc làm việc trong đó.

Hình minh hoạ "Phòng kín" tiếng Anh là "Enclosed room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Enclosed room

Danh từ
/ɪnˈkləʊzd/

Ví dụ câu với Phòng kín / Enclosed room

  1. 1

    Anh ấy đang làm việc trong phòng kín để tránh bị làm phiền.

    He is working in an enclosed room to avoid disturbances.

  2. 2

    Phòng kín này thích hợp để họp bàn công việc quan trọng.

    This enclosed room is suitable for important meetings.

Ghi chú dùng từ Phòng kín

Phòng kín là một không gian kín, không có lối ra ngoài, thường dùng để làm việc hoặc giữ gìn sự riêng tư. Các từ liên quan gồm 'private room' (phòng riêng), 'confined space' (không gian hạn chế), 'enclosure' (khu vực bao quanh).

Video minh hoạ Phòng kín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng kín

Câu hỏi thường gặp về "Phòng kín"

Phòng kín tiếng Anh là gì?

Phòng kín tiếng Anh là "Enclosed room" (danh từ), nghĩa là: Phòng kín là một không gian kín, không mở ra ngoài, thường dùng để chứa đựng hoặc làm việc trong đó.

"Enclosed room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Enclosed room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng kín". Phòng kín là một không gian kín, không có lối ra ngoài, thường dùng để làm việc hoặc giữ gìn sự riêng tư.

Phát âm "Enclosed room" như thế nào?

"Enclosed room" có phiên âm IPA /ɪnˈkləʊzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Enclosed room"?

He is working in an enclosed room to avoid disturbances. — Anh ấy đang làm việc trong phòng kín để tránh bị làm phiền.