The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phong sát tiếng Anh là gì?

phong sát tiếng Anh là Blacklist /ˈblækˌlɪst/. Ghi tên vào danh sách đen để không được phép tham gia hoặc truy cập.

Hình minh hoạ "phong sát" tiếng Anh là "Blacklist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Blacklist

Động từ
/ˈblækˌlɪst/

Ví dụ câu với phong sát / Blacklist

  1. 1

    Họ đã bị phong sát khỏi cộng đồng vì hành vi xấu.

    He was blacklisted from the community due to his bad behavior.

  2. 2

    Chính phủ đã phong sát các doanh nghiệp vi phạm luật.

    The government blacklisted the violating companies.

Ghi chú dùng từ phong sát

Phong sát là hành động đưa ai đó vào danh sách đen để hạn chế quyền lợi hoặc truy cập. Các từ liên quan: 'blacklist' (danh sách đen), 'ban' (cấm), 'exclude' (loại trừ).

Video minh hoạ phong sát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phong sát

Câu hỏi thường gặp về "phong sát"

Phong sát tiếng Anh là gì?

Phong sát tiếng Anh là "Blacklist" (động từ), nghĩa là: Ghi tên vào danh sách đen để không được phép tham gia hoặc truy cập.

"Blacklist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Blacklist" nghĩa tiếng Việt là "phong sát". Phong sát là hành động đưa ai đó vào danh sách đen để hạn chế quyền lợi hoặc truy cập.

Phát âm "Blacklist" như thế nào?

"Blacklist" có phiên âm IPA /ˈblækˌlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Blacklist"?

He was blacklisted from the community due to his bad behavior. — Họ đã bị phong sát khỏi cộng đồng vì hành vi xấu.