The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng sinh hoạt chung tiếng Anh là gì?

phòng sinh hoạt chung tiếng Anh là common room /ˈkɑmən rum/. Phòng dùng chung để sinh hoạt, gặp gỡ hoặc giải trí trong một khu vực hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "phòng sinh hoạt chung" tiếng Anh là "common room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

common room

Danh từ
/ˈkɑmən rum/

Ví dụ câu với phòng sinh hoạt chung / common room

  1. 1

    Họ tụ tập trong phòng sinh hoạt chung của ký túc xá.

    They gathered in the common room of the dormitory.

  2. 2

    Phòng sinh hoạt chung là nơi để mọi người thảo luận và thư giãn.

    The common room is a place for everyone to discuss and relax.

Ghi chú dùng từ phòng sinh hoạt chung

Phòng sinh hoạt chung là không gian chung cho cộng đồng hoặc nhóm. Các từ liên quan: 'lounge' (phòng chờ), 'community space' (khu vực cộng đồng), 'shared area' (khu vực chung).

Video minh hoạ phòng sinh hoạt chung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phòng sinh hoạt chung

Câu hỏi thường gặp về "phòng sinh hoạt chung"

Phòng sinh hoạt chung tiếng Anh là gì?

Phòng sinh hoạt chung tiếng Anh là "common room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng chung để sinh hoạt, gặp gỡ hoặc giải trí trong một khu vực hoặc tổ chức.

"common room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"common room" nghĩa tiếng Việt là "phòng sinh hoạt chung". Phòng sinh hoạt chung là không gian chung cho cộng đồng hoặc nhóm.

Phát âm "common room" như thế nào?

"common room" có phiên âm IPA /ˈkɑmən rum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "common room"?

They gathered in the common room of the dormitory. — Họ tụ tập trong phòng sinh hoạt chung của ký túc xá.