Tiếng Việt
Phòng thay đồ tiếng Anh là gì?
phòng thay đồ tiếng Anh là changing room /ˈʧeɪnʤɪŋ rum/. Phòng dùng để thay quần áo, thường có trong các trung tâm mua sắm, phòng tập thể dục hoặc sân vận động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
changing room
Ví dụ câu với phòng thay đồ / changing room
- 1
Bạn có thể thử quần áo trong phòng thay đồ của cửa hàng.
You can try on clothes in the changing room of the store.
- 2
Sau khi tập thể dục, tôi đi vào phòng thay đồ để thay đồ.
After exercising, I go to the changing room to change.
Ghi chú dùng từ phòng thay đồ
Phòng thay đồ là nơi để thay quần áo, liên quan đến các từ như 'fitting room' (phòng thử đồ), 'locker room' (phòng để đồ), và 'changing area' (khu vực thay đồ).
Video minh hoạ phòng thay đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng thay đồ
Câu hỏi thường gặp về "phòng thay đồ"
Phòng thay đồ tiếng Anh là gì?
Phòng thay đồ tiếng Anh là "changing room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để thay quần áo, thường có trong các trung tâm mua sắm, phòng tập thể dục hoặc sân vận động.
"changing room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"changing room" nghĩa tiếng Việt là "phòng thay đồ". Phòng thay đồ là nơi để thay quần áo, liên quan đến các từ như 'fitting room' (phòng thử đồ), 'locker room' (phòng để đồ), và 'changing area' (khu vực thay đồ).
Phát âm "changing room" như thế nào?
"changing room" có phiên âm IPA /ˈʧeɪnʤɪŋ rum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "changing room"?
You can try on clothes in the changing room of the store. — Bạn có thể thử quần áo trong phòng thay đồ của cửa hàng.