Tiếng Việt
Phòng thờ cúng tiếng Anh là gì?
Phòng thờ cúng tiếng Anh là Worship room /ˈwɜːʃɪp ˌruːm/. Phòng dành để thờ cúng tổ tiên hoặc các vị thần trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Worship room
Ví dụ câu với Phòng thờ cúng / Worship room
- 1
Chúng tôi đã dọn dẹp phòng thờ cúng để chuẩn bị lễ Tết.
We cleaned the worship room to prepare for the Lunar New Year.
- 2
Phòng thờ cúng thường có bàn thờ và các đồ cúng.
The worship room usually has an altar and offering items.
Ghi chú dùng từ Phòng thờ cúng
Phòng thờ cúng là nơi thờ cúng tổ tiên hoặc các vị thần trong gia đình. Các từ liên quan: altar (bàn thờ), ancestor (tổ tiên), offering (lễ vật).
Video minh hoạ Phòng thờ cúng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng thờ cúng
Câu hỏi thường gặp về "Phòng thờ cúng"
Phòng thờ cúng tiếng Anh là gì?
Phòng thờ cúng tiếng Anh là "Worship room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành để thờ cúng tổ tiên hoặc các vị thần trong gia đình.
"Worship room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Worship room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng thờ cúng". Phòng thờ cúng là nơi thờ cúng tổ tiên hoặc các vị thần trong gia đình.
Phát âm "Worship room" như thế nào?
"Worship room" có phiên âm IPA /ˈwɜːʃɪp ˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Worship room"?
We cleaned the worship room to prepare for the Lunar New Year. — Chúng tôi đã dọn dẹp phòng thờ cúng để chuẩn bị lễ Tết.