The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng trống tiếng Anh là gì?

Phòng trống tiếng Anh là Vacant room /ˈveɪkənt ˌruːm/. Phòng không có người ở hoặc không được sử dụng.

Hình minh hoạ "Phòng trống" tiếng Anh là "Vacant room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vacant room

Danh từ
/ˈveɪkənt ˌruːm/

Ví dụ câu với Phòng trống / Vacant room

  1. 1

    The hotel has many vacant rooms available for guests.

    Khách sạn có nhiều phòng trống cho khách.

  2. 2

    She checked if there were any vacant rooms before booking.

    Cô ấy kiểm tra xem còn phòng trống nào không trước khi đặt chỗ.

Ghi chú dùng từ Phòng trống

Phòng trống là nơi chưa có người ở hoặc chưa được sử dụng. Các từ liên quan: 'occupied' (đã có người ở), 'available' (có thể dùng được), 'empty' (trống rỗng).

Video minh hoạ Phòng trống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng trống

Câu hỏi thường gặp về "Phòng trống"

Phòng trống tiếng Anh là gì?

Phòng trống tiếng Anh là "Vacant room" (danh từ), nghĩa là: Phòng không có người ở hoặc không được sử dụng.

"Vacant room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vacant room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng trống". Phòng trống là nơi chưa có người ở hoặc chưa được sử dụng.

Phát âm "Vacant room" như thế nào?

"Vacant room" có phiên âm IPA /ˈveɪkənt ˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vacant room"?

Khách sạn có nhiều phòng trống cho khách. — The hotel has many vacant rooms available for guests.