Tiếng Việt
Phúc lợi nhân viên tiếng Anh là gì?
phúc lợi nhân viên tiếng Anh là Employee benefits /ɛmˈplɔɪiː ˈbɛnɪfɪts/. Các quyền lợi và phúc lợi mà nhân viên nhận được từ công ty như bảo hiểm, nghỉ phép, thưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Employee benefits
Ví dụ câu với phúc lợi nhân viên / Employee benefits
- 1
Công ty cung cấp nhiều phúc lợi nhân viên để giữ chân nhân viên giỏi.
The company offers many employee benefits to retain talented staff.
- 2
Phúc lợi nhân viên bao gồm bảo hiểm y tế và các khoản thưởng hàng năm.
Employee benefits include health insurance and annual bonuses.
Ghi chú dùng từ phúc lợi nhân viên
Phúc lợi nhân viên là các quyền lợi dành cho nhân viên như bảo hiểm, nghỉ phép. Các thuật ngữ liên quan: 'compensation' (tiền lương), 'perks' (đặc quyền), 'insurance' (bảo hiểm).
Video minh hoạ phúc lợi nhân viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phúc lợi nhân viên
Câu hỏi thường gặp về "phúc lợi nhân viên"
Phúc lợi nhân viên tiếng Anh là gì?
Phúc lợi nhân viên tiếng Anh là "Employee benefits" (danh từ), nghĩa là: Các quyền lợi và phúc lợi mà nhân viên nhận được từ công ty như bảo hiểm, nghỉ phép, thưởng.
"Employee benefits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Employee benefits" nghĩa tiếng Việt là "phúc lợi nhân viên". Phúc lợi nhân viên là các quyền lợi dành cho nhân viên như bảo hiểm, nghỉ phép.
Phát âm "Employee benefits" như thế nào?
"Employee benefits" có phiên âm IPA /ɛmˈplɔɪiː ˈbɛnɪfɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Employee benefits"?
The company offers many employee benefits to retain talented staff. — Công ty cung cấp nhiều phúc lợi nhân viên để giữ chân nhân viên giỏi.