Tiếng Việt
Phục viên tiếng Anh là gì?
phục viên tiếng Anh là discharge /ˈdɪstʃɑːrdʒ/. Việc thải ra hoặc rút ra, thường dùng trong y học để chỉ việc bệnh nhân được xuất viện hoặc rút ống dẫn dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discharge
Ví dụ câu với phục viên / discharge
- 1
Bệnh nhân đã nhận được discharge sau khi khỏi bệnh.
The patient received discharge after recovery.
- 2
Bác sĩ đã ký giấy discharge cho bệnh nhân.
The doctor signed the discharge papers for the patient.
Ghi chú dùng từ phục viên
Discharge có thể là việc xuất viện hoặc rút dịch trong y học. Các từ liên quan gồm 'release' (giải phóng), 'emission' (phát ra), 'evacuation' (sự sơ tán).
Video minh hoạ phục viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phục viên
Câu hỏi thường gặp về "phục viên"
Phục viên tiếng Anh là gì?
Phục viên tiếng Anh là "discharge" (danh từ), nghĩa là: Việc thải ra hoặc rút ra, thường dùng trong y học để chỉ việc bệnh nhân được xuất viện hoặc rút ống dẫn dịch.
"discharge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discharge" nghĩa tiếng Việt là "phục viên". Discharge có thể là việc xuất viện hoặc rút dịch trong y học.
Phát âm "discharge" như thế nào?
"discharge" có phiên âm IPA /ˈdɪstʃɑːrdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discharge"?
The patient received discharge after recovery. — Bệnh nhân đã nhận được discharge sau khi khỏi bệnh.