Tiếng Việt
Quân hàm tiếng Anh là gì?
Quân hàm tiếng Anh là Insignia /ɪnˈsɪɡniə/. Biểu tượng hoặc dấu hiệu thể hiện cấp bậc hoặc chức vụ trong quân đội hoặc tổ chức chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Insignia
Ví dụ câu với Quân hàm / Insignia
- 1
Anh ấy đã nhận được quân hàm cao nhất sau 20 năm phục vụ.
He received the highest insignia after 20 years of service.
- 2
Quân hàm của sĩ quan thể hiện cấp bậc của họ trong quân đội.
The insignia of the officer indicates their rank in the military.
Ghi chú dùng từ Quân hàm
Quân hàm là biểu tượng thể hiện cấp bậc trong quân đội hoặc tổ chức chính trị. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'rank' (cấp bậc), 'badge' (dấu hiệu), 'medal' (huy chương).
Video minh hoạ Quân hàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Quân hàm
Câu hỏi thường gặp về "Quân hàm"
Quân hàm tiếng Anh là gì?
Quân hàm tiếng Anh là "Insignia" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng hoặc dấu hiệu thể hiện cấp bậc hoặc chức vụ trong quân đội hoặc tổ chức chính trị.
"Insignia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Insignia" nghĩa tiếng Việt là "Quân hàm". Quân hàm là biểu tượng thể hiện cấp bậc trong quân đội hoặc tổ chức chính trị.
Phát âm "Insignia" như thế nào?
"Insignia" có phiên âm IPA /ɪnˈsɪɡniə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Insignia"?
He received the highest insignia after 20 years of service. — Anh ấy đã nhận được quân hàm cao nhất sau 20 năm phục vụ.