Tiếng Việt
Quân hạm tiếng Anh là gì?
quân hạm tiếng Anh là warship /ˈwɔːrʃɪp/. tàu chiến dùng trong hải quân để chiến đấu trên biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warship
Ví dụ câu với quân hạm / warship
- 1
The navy deployed a new warship to the region.
Hải quân đã triển khai một chiếc quân hạm mới đến khu vực.
- 2
The warship participated in the international naval exercises.
Quân hạm đã tham gia các cuộc tập trận hải quân quốc tế.
Ghi chú dùng từ quân hạm
Quân hạm là tàu chiến trong hải quân, dùng để chiến đấu và bảo vệ lãnh thổ trên biển. Các từ liên quan: 'navy' (hải quân), 'destroyer' (tàu khu trục), 'battleship' (tàu chiến lớn).
Video minh hoạ quân hạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quân hạm
Câu hỏi thường gặp về "quân hạm"
Quân hạm tiếng Anh là gì?
Quân hạm tiếng Anh là "warship" (danh từ), nghĩa là: tàu chiến dùng trong hải quân để chiến đấu trên biển.
"warship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warship" nghĩa tiếng Việt là "quân hạm". Quân hạm là tàu chiến trong hải quân, dùng để chiến đấu và bảo vệ lãnh thổ trên biển.
Phát âm "warship" như thế nào?
"warship" có phiên âm IPA /ˈwɔːrʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warship"?
Hải quân đã triển khai một chiếc quân hạm mới đến khu vực. — The navy deployed a new warship to the region.