Tiếng Việt
Quan hệ doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
quan hệ doanh nghiệp tiếng Anh là business relations /ˈbɪznəs riˈleɪʃənz/. Các mối quan hệ giữa các doanh nghiệp nhằm thúc đẩy hợp tác và phát triển kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business relations
Ví dụ câu với quan hệ doanh nghiệp / business relations
- 1
Các doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ doanh nghiệp vững chắc để mở rộng thị trường.
Businesses need to establish strong business relations to expand their market.
- 2
Quan hệ doanh nghiệp tốt giúp tăng cường hợp tác và lợi ích chung.
Good business relations enhance cooperation and mutual benefits.
Ghi chú dùng từ quan hệ doanh nghiệp
Quan hệ doanh nghiệp là các mối liên hệ hợp tác giữa các công ty nhằm đạt được lợi ích chung. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'partnership' (đối tác), 'collaboration' (hợp tác), và 'networking' (xây dựng mạng lưới).
Video minh hoạ quan hệ doanh nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan hệ doanh nghiệp
- hệSystem
- nghiệpkarma
- quan hệrelationship
- doanh nghiệpenterprise
- giao tếsocial relations
- hữu hảofriendly relations
- bang giaodiplomatic relations
- giao hiếucordial relations
- sở ngoại vụdepartment of external relations
- quan hệ rộngwell-connected
- cục đối ngoạiDepartment of Foreign Relations
- quan hệ 3 ngườiTriadic relationship
Câu hỏi thường gặp về "quan hệ doanh nghiệp"
Quan hệ doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Quan hệ doanh nghiệp tiếng Anh là "business relations" (danh từ), nghĩa là: Các mối quan hệ giữa các doanh nghiệp nhằm thúc đẩy hợp tác và phát triển kinh doanh.
"business relations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business relations" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ doanh nghiệp". Quan hệ doanh nghiệp là các mối liên hệ hợp tác giữa các công ty nhằm đạt được lợi ích chung.
Phát âm "business relations" như thế nào?
"business relations" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs riˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business relations"?
Businesses need to establish strong business relations to expand their market. — Các doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ doanh nghiệp vững chắc để mở rộng thị trường.