Tiếng Việt
Quay clip tiếng Anh là gì?
quay clip tiếng Anh là Record a video /rɪˈkɔrd ə ˈvɪdioʊ/. Ghi lại một đoạn video bằng thiết bị quay phim hoặc điện thoại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Record a video
Ví dụ câu với quay clip / Record a video
- 1
Tôi sẽ quay clip về chuyến du lịch của mình để chia sẻ với bạn bè.
I will record a video of my trip to share with friends.
- 2
Bạn có thể giúp tôi quay clip này không?
Can you help me record this video?
Ghi chú dùng từ quay clip
Quay clip là hành động ghi lại hình ảnh chuyển động bằng thiết bị quay phim hoặc điện thoại. Các từ liên quan: 'video recording' (quay video), 'camera' (máy ảnh), 'shoot a video' (quay một video).
Video minh hoạ quay clip
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay clip
Câu hỏi thường gặp về "quay clip"
Quay clip tiếng Anh là gì?
Quay clip tiếng Anh là "Record a video" (cụm từ), nghĩa là: Ghi lại một đoạn video bằng thiết bị quay phim hoặc điện thoại.
"Record a video" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Record a video" nghĩa tiếng Việt là "quay clip". Quay clip là hành động ghi lại hình ảnh chuyển động bằng thiết bị quay phim hoặc điện thoại.
Phát âm "Record a video" như thế nào?
"Record a video" có phiên âm IPA /rɪˈkɔrd ə ˈvɪdioʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Record a video"?
I will record a video of my trip to share with friends. — Tôi sẽ quay clip về chuyến du lịch của mình để chia sẻ với bạn bè.