Tiếng Việt
Quay màn hình tiếng Anh là gì?
quay màn hình tiếng Anh là Screen record /skrin rɪˈkɔrd/. Ghi lại hình ảnh và âm thanh từ màn hình máy tính hoặc điện thoại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Screen record
Ví dụ câu với quay màn hình / Screen record
- 1
Tôi đã quay màn hình cuộc họp để lưu lại các điểm chính.
I recorded the screen during the meeting to save the main points.
- 2
Bạn có thể quay màn hình khi chơi game để chia sẻ với bạn bè.
You can screen record while gaming to share with friends.
Ghi chú dùng từ quay màn hình
Quay màn hình là hành động ghi lại nội dung hiển thị trên màn hình. Các thuật ngữ liên quan: 'screenshot' (chụp màn hình), 'video recording' (quay video), 'capture' (bắt lại hình ảnh).
Video minh hoạ quay màn hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay màn hình
Câu hỏi thường gặp về "quay màn hình"
Quay màn hình tiếng Anh là gì?
Quay màn hình tiếng Anh là "Screen record" (động từ), nghĩa là: Ghi lại hình ảnh và âm thanh từ màn hình máy tính hoặc điện thoại.
"Screen record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Screen record" nghĩa tiếng Việt là "quay màn hình". Quay màn hình là hành động ghi lại nội dung hiển thị trên màn hình.
Phát âm "Screen record" như thế nào?
"Screen record" có phiên âm IPA /skrin rɪˈkɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Screen record"?
I recorded the screen during the meeting to save the main points. — Tôi đã quay màn hình cuộc họp để lưu lại các điểm chính.