Tiếng Việt
Quay tay tiếng Anh là gì?
quay tay tiếng Anh là Hand-crank /hænd kræŋk/. Vặn tay để vận hành hoặc tạo ra lực, thường dùng cho các thiết bị không dùng điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hand-crank
Ví dụ câu với quay tay / Hand-crank
- 1
Anh ấy quay tay để mở hộp cứng.
He hand-cranked the old radio to turn it on.
- 2
Cô ấy quay tay để bắt đầu máy xay sinh tố.
She hand-cranked the blender to start it.
Ghi chú dùng từ quay tay
Quay tay là hành động sử dụng lực tay để vận hành thiết bị không dùng điện. Các từ liên quan: 'manual', 'mechanical', 'điều khiển bằng tay'.
Video minh hoạ quay tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay tay
Câu hỏi thường gặp về "quay tay"
Quay tay tiếng Anh là gì?
Quay tay tiếng Anh là "Hand-crank" (động từ), nghĩa là: Vặn tay để vận hành hoặc tạo ra lực, thường dùng cho các thiết bị không dùng điện.
"Hand-crank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hand-crank" nghĩa tiếng Việt là "quay tay". Quay tay là hành động sử dụng lực tay để vận hành thiết bị không dùng điện.
Phát âm "Hand-crank" như thế nào?
"Hand-crank" có phiên âm IPA /hænd kræŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hand-crank"?
He hand-cranked the old radio to turn it on. — Anh ấy quay tay để mở hộp cứng.