The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quét cạnh tiếng Anh là gì?

quét cạnh tiếng Anh là Sweep edges /swip ˈɛʤəz/. Dọn sạch các cạnh hoặc rìa của một bề mặt hoặc khu vực.

Hình minh hoạ "quét cạnh" tiếng Anh là "Sweep edges"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sweep edges

Động từ
/swip ˈɛʤəz/

Ví dụ câu với quét cạnh / Sweep edges

  1. 1

    Anh ấy cần quét cạnh bàn để làm sạch bụi.

    He needs to sweep the edges of the table to clean the dust.

  2. 2

    Cô ấy quét cạnh sàn để loại bỏ bụi bẩn.

    She is sweeping the edges of the floor to remove dirt.

Ghi chú dùng từ quét cạnh

Quét cạnh là hành động làm sạch các rìa hoặc góc của một bề mặt. Các từ liên quan gồm 'clean' (dọn dẹp), 'brush' (chải), và 'sweep' (quét).

Video minh hoạ quét cạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quét cạnh

Câu hỏi thường gặp về "quét cạnh"

Quét cạnh tiếng Anh là gì?

Quét cạnh tiếng Anh là "Sweep edges" (động từ), nghĩa là: Dọn sạch các cạnh hoặc rìa của một bề mặt hoặc khu vực.

"Sweep edges" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sweep edges" nghĩa tiếng Việt là "quét cạnh". Quét cạnh là hành động làm sạch các rìa hoặc góc của một bề mặt.

Phát âm "Sweep edges" như thế nào?

"Sweep edges" có phiên âm IPA /swip ˈɛʤəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sweep edges"?

He needs to sweep the edges of the table to clean the dust. — Anh ấy cần quét cạnh bàn để làm sạch bụi.