Tiếng Việt
Quy mô kinh doanh tiếng Anh là gì?
quy mô kinh doanh tiếng Anh là Business scale /ˈbɪznɪs skeɪl/. Quy mô kinh doanh đề cập đến phạm vi và quy mô hoạt động của một doanh nghiệp, thể hiện qua số lượng nhân viên, doanh thu hoặc thị trường phục vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Business scale
Ví dụ câu với quy mô kinh doanh / Business scale
- 1
Công ty mở rộng quy mô kinh doanh để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
The company is expanding its business scale to meet the increasing demand.
- 2
Quy mô kinh doanh nhỏ phù hợp với các startup mới thành lập.
A small business scale is suitable for newly established startups.
Ghi chú dùng từ quy mô kinh doanh
Quy mô kinh doanh thể hiện kích thước và phạm vi hoạt động của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'scale', 'size', 'market' (thị trường), 'revenue' (doanh thu), 'employees' (nhân viên).
Video minh hoạ quy mô kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy mô kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "quy mô kinh doanh"
Quy mô kinh doanh tiếng Anh là gì?
Quy mô kinh doanh tiếng Anh là "Business scale" (danh từ), nghĩa là: Quy mô kinh doanh đề cập đến phạm vi và quy mô hoạt động của một doanh nghiệp, thể hiện qua số lượng nhân viên, doanh thu hoặc thị trường phục vụ.
"Business scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Business scale" nghĩa tiếng Việt là "quy mô kinh doanh". Quy mô kinh doanh thể hiện kích thước và phạm vi hoạt động của doanh nghiệp.
Phát âm "Business scale" như thế nào?
"Business scale" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Business scale"?
The company is expanding its business scale to meet the increasing demand. — Công ty mở rộng quy mô kinh doanh để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.