Tiếng Việt
Quy mô lớn tiếng Anh là gì?
quy mô lớn tiếng Anh là Large scale /lɑːʤ skeɪl/. Quy mô lớn đề cập đến phạm vi hoặc kích thước rộng lớn của một hoạt động hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Large scale
Ví dụ câu với quy mô lớn / Large scale
- 1
Dự án xây dựng này có quy mô lớn, đòi hỏi nhiều nguồn lực.
This construction project is on a large scale, requiring many resources.
- 2
Hội nghị quốc tế được tổ chức với quy mô lớn để thu hút nhiều quốc gia tham dự.
The international conference was organized on a large scale to attract many countries.
Ghi chú dùng từ quy mô lớn
Quy mô lớn thường liên quan đến phạm vi rộng hoặc tầm cỡ lớn của một hoạt động. Các từ liên quan gồm 'massive' (khổng lồ), 'extensive' (mở rộng), và 'comprehensive' (toàn diện).
Video minh hoạ quy mô lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy mô lớn
Câu hỏi thường gặp về "quy mô lớn"
Quy mô lớn tiếng Anh là gì?
Quy mô lớn tiếng Anh là "Large scale" (danh từ), nghĩa là: Quy mô lớn đề cập đến phạm vi hoặc kích thước rộng lớn của một hoạt động hoặc dự án.
"Large scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Large scale" nghĩa tiếng Việt là "quy mô lớn". Quy mô lớn thường liên quan đến phạm vi rộng hoặc tầm cỡ lớn của một hoạt động.
Phát âm "Large scale" như thế nào?
"Large scale" có phiên âm IPA /lɑːʤ skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Large scale"?
This construction project is on a large scale, requiring many resources. — Dự án xây dựng này có quy mô lớn, đòi hỏi nhiều nguồn lực.