The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy mô nhỏ tiếng Anh là gì?

quy mô nhỏ tiếng Anh là Small scale /smɔːl skeɪl/. Quy mô nhỏ đề cập đến phạm vi hoặc kích thước hạn chế của một hoạt động hoặc dự án.

Hình minh hoạ "quy mô nhỏ" tiếng Anh là "Small scale"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Small scale

Danh từ
/smɔːl skeɪl/

Ví dụ câu với quy mô nhỏ / Small scale

  1. 1

    Dự án này có quy mô nhỏ, phù hợp với ngân sách hạn chế.

    This project is on a small scale, suitable for a limited budget.

  2. 2

    Họ tổ chức một buổi họp nhỏ để thảo luận các vấn đề quan trọng.

    They held a small scale meeting to discuss important issues.

Ghi chú dùng từ quy mô nhỏ

Quy mô nhỏ thường liên quan đến phạm vi hạn chế hoặc kích thước nhỏ. Các từ liên quan gồm 'micro', 'mini', 'compact' đều thể hiện sự nhỏ gọn hoặc hạn chế.

Video minh hoạ quy mô nhỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy mô nhỏ

Câu hỏi thường gặp về "quy mô nhỏ"

Quy mô nhỏ tiếng Anh là gì?

Quy mô nhỏ tiếng Anh là "Small scale" (danh từ), nghĩa là: Quy mô nhỏ đề cập đến phạm vi hoặc kích thước hạn chế của một hoạt động hoặc dự án.

"Small scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Small scale" nghĩa tiếng Việt là "quy mô nhỏ". Quy mô nhỏ thường liên quan đến phạm vi hạn chế hoặc kích thước nhỏ.

Phát âm "Small scale" như thế nào?

"Small scale" có phiên âm IPA /smɔːl skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Small scale"?

This project is on a small scale, suitable for a limited budget. — Dự án này có quy mô nhỏ, phù hợp với ngân sách hạn chế.