Tiếng Việt
Quyền nhân thân tiếng Anh là gì?
quyền nhân thân tiếng Anh là Personal rights /ˈpɜːsənl raɪts/. Quyền cá nhân liên quan đến quyền tự do và quyền lợi của cá nhân trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Personal rights
Ví dụ câu với quyền nhân thân / Personal rights
- 1
Mọi người đều có quyền nhân thân được pháp luật bảo vệ.
Everyone has personal rights protected by law.
- 2
Việc xâm phạm quyền nhân thân có thể bị xử lý theo pháp luật.
Violating personal rights can be prosecuted under the law.
Ghi chú dùng từ quyền nhân thân
Quyền nhân thân là các quyền cá nhân như quyền riêng tư, quyền tự do cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quyền riêng tư' (privacy rights), 'quyền tự do' (freedom rights), và 'quyền bảo vệ' (protection rights).
Video minh hoạ quyền nhân thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền nhân thân
Câu hỏi thường gặp về "quyền nhân thân"
Quyền nhân thân tiếng Anh là gì?
Quyền nhân thân tiếng Anh là "Personal rights" (danh từ), nghĩa là: Quyền cá nhân liên quan đến quyền tự do và quyền lợi của cá nhân trong xã hội.
"Personal rights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Personal rights" nghĩa tiếng Việt là "quyền nhân thân". Quyền nhân thân là các quyền cá nhân như quyền riêng tư, quyền tự do cá nhân.
Phát âm "Personal rights" như thế nào?
"Personal rights" có phiên âm IPA /ˈpɜːsənl raɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Personal rights"?
Everyone has personal rights protected by law. — Mọi người đều có quyền nhân thân được pháp luật bảo vệ.