The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân thân tiếng Anh là gì?

nhân thân tiếng Anh là record /ˈrɛkərd/. Hồ sơ cá nhân hoặc lịch sử ghi chép về một người hoặc một sự việc.

Hình minh hoạ "nhân thân" tiếng Anh là "record"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

record

Danh từ
/ˈrɛkərd/

Ví dụ câu với nhân thân / record

  1. 1

    Anh ấy đã kiểm tra hồ sơ của ứng viên trước khi tuyển dụng.

    He checked the candidate's record before hiring.

  2. 2

    Chúng tôi cần giữ hồ sơ của khách hàng cẩn thận.

    We need to keep the customer records carefully.

Ghi chú dùng từ nhân thân

Nhân thân thường liên quan đến hồ sơ cá nhân hoặc lịch sử của một người. Các từ liên quan gồm có 'profile' (hồ sơ cá nhân), 'file' (tập tin), 'history' (lịch sử).

Video minh hoạ nhân thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân thân

Câu hỏi thường gặp về "nhân thân"

Nhân thân tiếng Anh là gì?

Nhân thân tiếng Anh là "record" (danh từ), nghĩa là: Hồ sơ cá nhân hoặc lịch sử ghi chép về một người hoặc một sự việc.

"record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"record" nghĩa tiếng Việt là "nhân thân". Nhân thân thường liên quan đến hồ sơ cá nhân hoặc lịch sử của một người.

Phát âm "record" như thế nào?

"record" có phiên âm IPA /ˈrɛkərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "record"?

He checked the candidate's record before hiring. — Anh ấy đã kiểm tra hồ sơ của ứng viên trước khi tuyển dụng.