The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyết toán công trình tiếng Anh là gì?

quyết toán công trình tiếng Anh là Project settlement /ˈprɒʤɛkt ˈsɛtlmənt/. Quá trình hoàn tất các thủ tục tài chính và giấy tờ liên quan để kết thúc một dự án xây dựng hoặc công trình.

Hình minh hoạ "quyết toán công trình" tiếng Anh là "Project settlement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Project settlement

Danh từ
/ˈprɒʤɛkt ˈsɛtlmənt/

Ví dụ câu với quyết toán công trình / Project settlement

  1. 1

    The project settlement was completed after all payments were made.

    Việc quyết toán công trình đã hoàn tất sau khi tất cả các khoản thanh toán đã được thực hiện.

  2. 2

    They are in the process of project settlement to close the construction phase.

    Họ đang trong quá trình quyết toán công trình để kết thúc giai đoạn xây dựng.

Ghi chú dùng từ quyết toán công trình

Quyết toán công trình là quá trình xác nhận và thanh toán cuối cùng cho dự án xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'financial closing' (kết thúc tài chính), 'final account' (tài khoản cuối cùng), 'audit' (kiểm toán).

Video minh hoạ quyết toán công trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyết toán công trình

Câu hỏi thường gặp về "quyết toán công trình"

Quyết toán công trình tiếng Anh là gì?

Quyết toán công trình tiếng Anh là "Project settlement" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hoàn tất các thủ tục tài chính và giấy tờ liên quan để kết thúc một dự án xây dựng hoặc công trình.

"Project settlement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Project settlement" nghĩa tiếng Việt là "quyết toán công trình". Quyết toán công trình là quá trình xác nhận và thanh toán cuối cùng cho dự án xây dựng.

Phát âm "Project settlement" như thế nào?

"Project settlement" có phiên âm IPA /ˈprɒʤɛkt ˈsɛtlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Project settlement"?

Việc quyết toán công trình đã hoàn tất sau khi tất cả các khoản thanh toán đã được thực hiện. — The project settlement was completed after all payments were made.