The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ sơ quyết toán công trình tiếng Anh là gì?

hồ sơ quyết toán công trình tiếng Anh là construction settlement records /kənˈstrʌkʃən ˈsɛtlmənt ˈrɛkɔːdz/. Tài liệu ghi chép các khoản chi phí và thanh toán liên quan đến công trình xây dựng để xác nhận hoàn tất và quyết toán.

Hình minh hoạ "hồ sơ quyết toán công trình" tiếng Anh là "construction settlement records"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

construction settlement records

Danh từ
/kənˈstrʌkʃən ˈsɛtlmənt ˈrɛkɔːdz/

Ví dụ câu với hồ sơ quyết toán công trình / construction settlement records

  1. 1

    Chúng tôi đã kiểm tra hồ sơ quyết toán công trình trước khi nộp cho cơ quan quản lý.

    We reviewed the construction settlement records before submitting them to the authorities.

  2. 2

    Hồ sơ quyết toán công trình cần đầy đủ và chính xác để tránh tranh chấp sau này.

    The construction settlement records must be complete and accurate to avoid disputes later.

Ghi chú dùng từ hồ sơ quyết toán công trình

Hồ sơ quyết toán công trình là tài liệu quan trọng trong quản lý dự án xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'báo cáo tài chính', 'kiểm toán', 'hợp đồng xây dựng'.

Video minh hoạ hồ sơ quyết toán công trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ sơ quyết toán công trình

Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ quyết toán công trình"

Hồ sơ quyết toán công trình tiếng Anh là gì?

Hồ sơ quyết toán công trình tiếng Anh là "construction settlement records" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu ghi chép các khoản chi phí và thanh toán liên quan đến công trình xây dựng để xác nhận hoàn tất và quyết toán.

"construction settlement records" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"construction settlement records" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ quyết toán công trình". Hồ sơ quyết toán công trình là tài liệu quan trọng trong quản lý dự án xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'báo cáo tài chính', 'kiểm toán', 'hợp đồng xây dựng'.

Phát âm "construction settlement records" như thế nào?

"construction settlement records" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈsɛtlmənt ˈrɛkɔːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "construction settlement records"?

We reviewed the construction settlement records before submitting them to the authorities. — Chúng tôi đã kiểm tra hồ sơ quyết toán công trình trước khi nộp cho cơ quan quản lý.