Tiếng Việt
Quyết toán kinh phí tiếng Anh là gì?
quyết toán kinh phí tiếng Anh là Funding settlement /ˈfʌndɪŋ ˈsɛtlmənt/. Quá trình xác nhận và hoàn tất các khoản chi tiêu phù hợp với ngân sách đã được phê duyệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Funding settlement
Ví dụ câu với quyết toán kinh phí / Funding settlement
- 1
The funding settlement was completed after all expenses were verified.
Việc quyết toán kinh phí đã hoàn tất sau khi tất cả các khoản chi đã được xác minh.
- 2
They submitted the documents for funding settlement at the end of the project.
Họ đã nộp các tài liệu để quyết toán kinh phí vào cuối dự án.
Ghi chú dùng từ quyết toán kinh phí
Quyết toán kinh phí là quá trình xác nhận các khoản chi tiêu phù hợp với ngân sách. Các thuật ngữ liên quan: ngân sách (budget), chi tiêu (expenditure), xác nhận (verification).
Video minh hoạ quyết toán kinh phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyết toán kinh phí
Câu hỏi thường gặp về "quyết toán kinh phí"
Quyết toán kinh phí tiếng Anh là gì?
Quyết toán kinh phí tiếng Anh là "Funding settlement" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác nhận và hoàn tất các khoản chi tiêu phù hợp với ngân sách đã được phê duyệt.
"Funding settlement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Funding settlement" nghĩa tiếng Việt là "quyết toán kinh phí". Quyết toán kinh phí là quá trình xác nhận các khoản chi tiêu phù hợp với ngân sách.
Phát âm "Funding settlement" như thế nào?
"Funding settlement" có phiên âm IPA /ˈfʌndɪŋ ˈsɛtlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Funding settlement"?
Việc quyết toán kinh phí đã hoàn tất sau khi tất cả các khoản chi đã được xác minh. — The funding settlement was completed after all expenses were verified.