The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rau sống tiếng Anh là gì?

rau sống tiếng Anh là raw vegetables /rɔ ˈvɛʤtəbəlz/. Các loại rau chưa qua chế biến hoặc nấu chín, thường dùng để ăn sống hoặc làm salad.

Hình minh hoạ "rau sống" tiếng Anh là "raw vegetables"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

raw vegetables

Danh từ
/rɔ ˈvɛʤtəbəlz/

Ví dụ câu với rau sống / raw vegetables

  1. 1

    Tôi thích ăn rau sống trong bữa salad của mình.

    I like to eat raw vegetables in my salad.

  2. 2

    Rau sống cung cấp nhiều vitamin và chất xơ cho cơ thể.

    Raw vegetables provide many vitamins and fibers for the body.

Ghi chú dùng từ rau sống

Rau sống là loại rau chưa qua chế biến, thường dùng để ăn sống hoặc làm salad. Các từ liên quan: 'salad' (xà lách), 'vegetables' (rau củ), 'nutrition' (dinh dưỡng).

Video minh hoạ rau sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với rau sống

Câu hỏi thường gặp về "rau sống"

Rau sống tiếng Anh là gì?

Rau sống tiếng Anh là "raw vegetables" (danh từ), nghĩa là: Các loại rau chưa qua chế biến hoặc nấu chín, thường dùng để ăn sống hoặc làm salad.

"raw vegetables" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"raw vegetables" nghĩa tiếng Việt là "rau sống". Rau sống là loại rau chưa qua chế biến, thường dùng để ăn sống hoặc làm salad.

Phát âm "raw vegetables" như thế nào?

"raw vegetables" có phiên âm IPA /rɔ ˈvɛʤtəbəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "raw vegetables"?

I like to eat raw vegetables in my salad. — Tôi thích ăn rau sống trong bữa salad của mình.