Tiếng Việt
Rối loạn thần kinh thực vật tiếng Anh là gì?
rối loạn thần kinh thực vật tiếng Anh là Autonomic nervous system disorder /ˌɔːtəˈnɒmɪk ˈnɜːvəs ˈsɪstəm dɪsˈɔːdə/. Rối loạn chức năng của hệ thần kinh tự chủ, ảnh hưởng đến các cơ quan tự điều chỉnh của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Autonomic nervous system disorder
Ví dụ câu với rối loạn thần kinh thực vật / Autonomic nervous system disorder
- 1
Bệnh nhân mắc rối loạn thần kinh thực vật thường gặp các vấn đề về huyết áp và nhịp tim.
Patients with autonomic nervous system disorder often experience issues with blood pressure and heart rate.
- 2
Chẩn đoán rối loạn thần kinh thực vật đòi hỏi các xét nghiệm đặc biệt để kiểm tra chức năng của hệ thần kinh tự chủ.
Diagnosing autonomic nervous system disorder requires special tests to assess autonomic function.
Ghi chú dùng từ rối loạn thần kinh thực vật
Rối loạn thần kinh thực vật là tình trạng ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ, liên quan đến các thuật ngữ như 'autonomic', 'nervous system', 'disorder', đều đề cập đến các chức năng tự điều chỉnh của cơ thể.
Video minh hoạ rối loạn thần kinh thực vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rối loạn thần kinh thực vật
Câu hỏi thường gặp về "rối loạn thần kinh thực vật"
Rối loạn thần kinh thực vật tiếng Anh là gì?
Rối loạn thần kinh thực vật tiếng Anh là "Autonomic nervous system disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn chức năng của hệ thần kinh tự chủ, ảnh hưởng đến các cơ quan tự điều chỉnh của cơ thể.
"Autonomic nervous system disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Autonomic nervous system disorder" nghĩa tiếng Việt là "rối loạn thần kinh thực vật". Rối loạn thần kinh thực vật là tình trạng ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ, liên quan đến các thuật ngữ như 'autonomic', 'nervous system', 'disorder', đều đề cập đến các chức năng tự điều chỉnh của cơ thể.
Phát âm "Autonomic nervous system disorder" như thế nào?
"Autonomic nervous system disorder" có phiên âm IPA /ˌɔːtəˈnɒmɪk ˈnɜːvəs ˈsɪstəm dɪsˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Autonomic nervous system disorder"?
Patients with autonomic nervous system disorder often experience issues with blood pressure and heart rate. — Bệnh nhân mắc rối loạn thần kinh thực vật thường gặp các vấn đề về huyết áp và nhịp tim.