Tiếng Việt
Đánh răng rửa mặt tiếng Anh là gì?
đánh răng rửa mặt tiếng Anh là brush one's teeth and clean one's face /brʌʃ wʌnz tiθ ænd klin wʌnz feɪs/. Hành động đánh răng và rửa mặt để làm sạch cá nhân mỗi ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brush one's teeth and clean one's face
Ví dụ câu với đánh răng rửa mặt / brush one's teeth and clean one's face
- 1
Mỗi sáng, tôi đánh răng và rửa mặt trước khi đi học.
Every morning, I brush my teeth and clean my face before going to school.
- 2
Sau khi thức dậy, cô ấy thường đánh răng và rửa mặt để bắt đầu ngày mới.
After waking up, she usually brushes her teeth and cleans her face to start the day.
Ghi chú dùng từ đánh răng rửa mặt
Đây là hoạt động vệ sinh cá nhân hàng ngày, liên quan đến việc chăm sóc răng miệng và da mặt. Các từ liên quan gồm có 'toothbrush' (bàn chải đánh răng), 'toothpaste' (kem đánh răng), 'face wash' (sữa rửa mặt).
Video minh hoạ đánh răng rửa mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh răng rửa mặt
Câu hỏi thường gặp về "đánh răng rửa mặt"
Đánh răng rửa mặt tiếng Anh là gì?
Đánh răng rửa mặt tiếng Anh là "brush one's teeth and clean one's face" (động từ), nghĩa là: Hành động đánh răng và rửa mặt để làm sạch cá nhân mỗi ngày.
"brush one's teeth and clean one's face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brush one's teeth and clean one's face" nghĩa tiếng Việt là "đánh răng rửa mặt". Đây là hoạt động vệ sinh cá nhân hàng ngày, liên quan đến việc chăm sóc răng miệng và da mặt.
Phát âm "brush one's teeth and clean one's face" như thế nào?
"brush one's teeth and clean one's face" có phiên âm IPA /brʌʃ wʌnz tiθ ænd klin wʌnz feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brush one's teeth and clean one's face"?
Every morning, I brush my teeth and clean my face before going to school. — Mỗi sáng, tôi đánh răng và rửa mặt trước khi đi học.