Tiếng Việt
Rửa ruột tiếng Anh là gì?
rửa ruột tiếng Anh là enema /ˈɛnəmə/. Thủ thuật dùng để làm sạch ruột bằng cách đưa chất lỏng vào qua hậu môn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enema
Ví dụ câu với rửa ruột / enema
- 1
Anh ấy đã sử dụng enema để làm sạch ruột trước khi khám bệnh.
He used an enema to cleanse his bowel before the medical examination.
- 2
Việc rửa ruột giúp giảm táo bón nhanh chóng.
Enema helps to relieve constipation quickly.
Ghi chú dùng từ rửa ruột
Rửa ruột là phương pháp làm sạch ruột qua hậu môn, thường dùng trong y học hoặc để giải độc. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'laxative' (thuốc xổ), 'bowel movement' (sự đi tiêu), 'colon cleansing' (làm sạch ruột già).
Video minh hoạ rửa ruột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rửa ruột
Câu hỏi thường gặp về "rửa ruột"
Rửa ruột tiếng Anh là gì?
Rửa ruột tiếng Anh là "enema" (động từ), nghĩa là: Thủ thuật dùng để làm sạch ruột bằng cách đưa chất lỏng vào qua hậu môn.
"enema" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enema" nghĩa tiếng Việt là "rửa ruột". Rửa ruột là phương pháp làm sạch ruột qua hậu môn, thường dùng trong y học hoặc để giải độc.
Phát âm "enema" như thế nào?
"enema" có phiên âm IPA /ˈɛnəmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enema"?
He used an enema to cleanse his bowel before the medical examination. — Anh ấy đã sử dụng enema để làm sạch ruột trước khi khám bệnh.