The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sa thạch tiếng Anh là gì?

sa thạch tiếng Anh là sandstone /ˈsænd.stoʊn/. Đá sa thạch là loại đá trầm tích hình thành từ cát bị nén chặt và kết dính lại với nhau, thường có màu đỏ hoặc vàng.

Hình minh hoạ "sa thạch" tiếng Anh là "sandstone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sandstone

Danh từ
/ˈsænd.stoʊn/

Ví dụ câu với sa thạch / sandstone

  1. 1

    Công trình cổ xưa thường sử dụng đá sa thạch để xây dựng các tòa nhà.

    Ancient buildings often used sandstone for construction.

  2. 2

    Các nhà điêu khắc thích dùng đá sa thạch vì dễ điêu khắc hơn các loại đá cứng khác.

    Sculptors prefer using sandstone because it is easier to carve than harder stones.

Ghi chú dùng từ sa thạch

Đá sa thạch là loại đá trầm tích phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'đá vôi' (limestone) và 'đá granit' (granite).

Video minh hoạ sa thạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sa thạch

Câu hỏi thường gặp về "sa thạch"

Sa thạch tiếng Anh là gì?

Sa thạch tiếng Anh là "sandstone" (danh từ), nghĩa là: Đá sa thạch là loại đá trầm tích hình thành từ cát bị nén chặt và kết dính lại với nhau, thường có màu đỏ hoặc vàng.

"sandstone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sandstone" nghĩa tiếng Việt là "sa thạch". Đá sa thạch là loại đá trầm tích phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'đá vôi' (limestone) và 'đá granit' (granite).

Phát âm "sandstone" như thế nào?

"sandstone" có phiên âm IPA /ˈsænd.stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sandstone"?

Ancient buildings often used sandstone for construction. — Công trình cổ xưa thường sử dụng đá sa thạch để xây dựng các tòa nhà.