Tiếng Việt
Sa thải nhân viên tiếng Anh là gì?
sa thải nhân viên tiếng Anh là lay off /leɪ ɒf/. Sa thải nhân viên là hành động chấm dứt hợp đồng lao động của nhân viên do công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lay off
Ví dụ câu với sa thải nhân viên / lay off
- 1
Công ty đã sa thải nhân viên do giảm doanh thu.
The company laid off employees due to declining revenue.
- 2
Họ phải sa thải một số nhân viên để cắt giảm chi phí.
They had to lay off some staff to cut costs.
Ghi chú dùng từ sa thải nhân viên
Sa thải nhân viên là một hình thức cắt giảm nhân sự, còn gọi là 'dismiss' hoặc 'terminate employment' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ sa thải nhân viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sa thải nhân viên
Câu hỏi thường gặp về "sa thải nhân viên"
Sa thải nhân viên tiếng Anh là gì?
Sa thải nhân viên tiếng Anh là "lay off" (động từ), nghĩa là: Sa thải nhân viên là hành động chấm dứt hợp đồng lao động của nhân viên do công ty hoặc tổ chức.
"lay off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lay off" nghĩa tiếng Việt là "sa thải nhân viên". Sa thải nhân viên là một hình thức cắt giảm nhân sự, còn gọi là 'dismiss' hoặc 'terminate employment' trong tiếng Anh.
Phát âm "lay off" như thế nào?
"lay off" có phiên âm IPA /leɪ ɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lay off"?
The company laid off employees due to declining revenue. — Công ty đã sa thải nhân viên do giảm doanh thu.