Tiếng Việt
Số căn cước công dân tiếng Anh là gì?
số căn cước công dân tiếng Anh là Citizen identification number /ˈsɪtɪzən aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən ˈnʌmbər/. Số định danh cá nhân của công dân để xác định danh tính trong các thủ tục hành chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Citizen identification number
Ví dụ câu với số căn cước công dân / Citizen identification number
- 1
Bạn cần cung cấp số căn cước công dân khi làm thủ tục đăng ký.
You need to provide your citizen identification number when registering.
- 2
Số căn cước công dân của tôi là 123456789.
My citizen identification number is 123456789.
Ghi chú dùng từ số căn cước công dân
Số căn cước công dân là mã số duy nhất được cấp cho mỗi công dân Việt Nam để quản lý hồ sơ cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: CMND (Chứng Minh Nhân Dân), Hộ chiếu, Thẻ căn cước.
Video minh hoạ số căn cước công dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số căn cước công dân
Câu hỏi thường gặp về "số căn cước công dân"
Số căn cước công dân tiếng Anh là gì?
Số căn cước công dân tiếng Anh là "Citizen identification number" (danh từ), nghĩa là: Số định danh cá nhân của công dân để xác định danh tính trong các thủ tục hành chính.
"Citizen identification number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Citizen identification number" nghĩa tiếng Việt là "số căn cước công dân". Số căn cước công dân là mã số duy nhất được cấp cho mỗi công dân Việt Nam để quản lý hồ sơ cá nhân.
Phát âm "Citizen identification number" như thế nào?
"Citizen identification number" có phiên âm IPA /ˈsɪtɪzən aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Citizen identification number"?
You need to provide your citizen identification number when registering. — Bạn cần cung cấp số căn cước công dân khi làm thủ tục đăng ký.