The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số căn cước tiếng Anh là gì?

số căn cước tiếng Anh là Identification number /aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən ˈnʌmbər/. Số căn cước là mã số duy nhất được cấp cho mỗi cá nhân để xác định danh tính trong các giấy tờ chính thức.

Hình minh hoạ "số căn cước" tiếng Anh là "Identification number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Identification number

Danh từ
/aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với số căn cước / Identification number

  1. 1

    Bạn cần cung cấp số căn cước để làm thủ tục đăng ký.

    You need to provide your identification number to complete the registration.

  2. 2

    Số căn cước của tôi là 123456789.

    My identification number is 123456789.

Ghi chú dùng từ số căn cước

Số căn cước giúp nhận diện cá nhân, liên quan đến các thuật ngữ như số CMND (Chứng minh nhân dân), số hộ chiếu, và mã số thuế.

Video minh hoạ số căn cước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số căn cước

Câu hỏi thường gặp về "số căn cước"

Số căn cước tiếng Anh là gì?

Số căn cước tiếng Anh là "Identification number" (danh từ), nghĩa là: Số căn cước là mã số duy nhất được cấp cho mỗi cá nhân để xác định danh tính trong các giấy tờ chính thức.

"Identification number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Identification number" nghĩa tiếng Việt là "số căn cước". Số căn cước giúp nhận diện cá nhân, liên quan đến các thuật ngữ như số CMND (Chứng minh nhân dân), số hộ chiếu, và mã số thuế.

Phát âm "Identification number" như thế nào?

"Identification number" có phiên âm IPA /aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Identification number"?

You need to provide your identification number to complete the registration. — Bạn cần cung cấp số căn cước để làm thủ tục đăng ký.