The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sổ chi tiết tài khoản tiếng Anh là gì?

sổ chi tiết tài khoản tiếng Anh là Detailed account ledger /ˈdiːteɪld əˈkaʊnt ˈlɛʤər/. Sổ ghi chép chi tiết các giao dịch tài chính của một tài khoản ngân hàng hoặc doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "sổ chi tiết tài khoản" tiếng Anh là "Detailed account ledger"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Detailed account ledger

Danh từ
/ˈdiːteɪld əˈkaʊnt ˈlɛʤər/

Ví dụ câu với sổ chi tiết tài khoản / Detailed account ledger

  1. 1

    Anh ấy kiểm tra sổ chi tiết tài khoản để đối chiếu các khoản chi tiêu.

    He checked the detailed account ledger to reconcile the expenses.

  2. 2

    Kế toán đã cập nhật sổ chi tiết tài khoản hàng ngày.

    The accountant updated the detailed account ledger daily.

Ghi chú dùng từ sổ chi tiết tài khoản

Sổ chi tiết tài khoản giúp theo dõi các giao dịch chính xác hơn. Các thuật ngữ liên quan: sổ cái (general ledger), báo cáo tài chính (financial statement), kiểm toán (audit).

Video minh hoạ sổ chi tiết tài khoản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sổ chi tiết tài khoản

Câu hỏi thường gặp về "sổ chi tiết tài khoản"

Sổ chi tiết tài khoản tiếng Anh là gì?

Sổ chi tiết tài khoản tiếng Anh là "Detailed account ledger" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép chi tiết các giao dịch tài chính của một tài khoản ngân hàng hoặc doanh nghiệp.

"Detailed account ledger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Detailed account ledger" nghĩa tiếng Việt là "sổ chi tiết tài khoản". Sổ chi tiết tài khoản giúp theo dõi các giao dịch chính xác hơn.

Phát âm "Detailed account ledger" như thế nào?

"Detailed account ledger" có phiên âm IPA /ˈdiːteɪld əˈkaʊnt ˈlɛʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Detailed account ledger"?

He checked the detailed account ledger to reconcile the expenses. — Anh ấy kiểm tra sổ chi tiết tài khoản để đối chiếu các khoản chi tiêu.