Tiếng Việt
Số còn lại tiếng Anh là gì?
số còn lại tiếng Anh là the remaining /ðə rɪˈmeɪnɪŋ/. Còn lại, phần còn sót lại sau khi đã trừ đi những phần đã sử dụng hoặc đã phân phối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the remaining
Ví dụ câu với số còn lại / the remaining
- 1
Chỉ còn lại hai chiếc xe trong gara.
There are only two cars remaining in the garage.
- 2
Số còn lại của bánh mì đã được bán hết.
The remaining bread has been sold out.
Ghi chú dùng từ số còn lại
Từ này dùng để chỉ phần còn lại của một tổng thể. Các từ liên quan gồm 'remaining' (còn lại), 'leftover' (thừa, còn thừa), 'residue' (dư lượng, tàn dư).
Video minh hoạ số còn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số còn lại
Câu hỏi thường gặp về "số còn lại"
Số còn lại tiếng Anh là gì?
Số còn lại tiếng Anh là "the remaining" (tính từ), nghĩa là: Còn lại, phần còn sót lại sau khi đã trừ đi những phần đã sử dụng hoặc đã phân phối.
"the remaining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the remaining" nghĩa tiếng Việt là "số còn lại". Từ này dùng để chỉ phần còn lại của một tổng thể.
Phát âm "the remaining" như thế nào?
"the remaining" có phiên âm IPA /ðə rɪˈmeɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the remaining"?
There are only two cars remaining in the garage. — Chỉ còn lại hai chiếc xe trong gara.